swing joint

/'swiɳ'dʤɔint/
Học thuật
Thân thiện
swing joint

A mechanic inspects the swing joint of a large excavator arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Khớp xoay, khớp bản lề: Một loại khớp nối khí cho phép chuyển động xoay hoặc quay theo một hoặc nhiều hướng. thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống, cấu máy móc hoặc thiết bị để cho phép chuyển động linh hoạt giảm ứng suất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The irrigation system uses a swing joint to allow the sprinkler head to move freely. (Hệ thống tưới tiêu sử dụng một khớp xoay để cho phép đầu phun nước di chuyển tự do.)
    • Installing a swing joint in the pipeline can prevent damage from thermal expansion. (Lắp đặt một khớp bản lề trong đường ống có thể ngăn ngừa hư hỏng do sự giãn nở nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To incorporate a swing joint": tích hợp một khớp xoay.
    • The design must incorporate a swing joint to accommodate movement. (Thiết kế phải tích hợp một khớp xoay để thích ứng với chuyển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Swivel joint (n): khớp quay, thường chức năng tương tự "swing joint".
  • Hinge joint (n): khớp bản lề (thường dùng trong giải phẫu học hoặc kỹ thuật cơ bản).
  • Flexible coupling (n): khớp nối mềm dẻo.
Từ đồng nghĩa
  • Pivot joint: khớp trục xoay.
  • Rotary joint: khớp quay.
Lưu ý
  • "Swing joint" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, không sử dụng từ này.
swing joint

A mechanic inspects the swing joint of a large excavator arm.

danh từ
  1. (kỹ thuật) ghép bản lề